Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Isaac Merrit Singer


noun
United States inventor of an improved chain-stitch sewing machine (1811-1875)
Syn:
Singer, Isaac M. Singer
Instance Hypernyms:
inventor, discoverer, artificer, manufacturer, producer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.